Nguyên tố hóa học · trang tham khảo
117Ts

Tennessin

Tennessin là nguyên tố hóa học có số hiệu nguyên tử 117, ký hiệu Ts. Nó nằm ở chu kỳ 7, nhóm 17, khối p. Ở nhiệt độ phòng, trạng thái tham chiếu là chưa được xác lập bằng thực nghiệm; cấu hình electron là [Rn] 5f14 6d10 7s2 7p5.

Số hiệu nguyên tử117
Nguyên tử khối chuẩnNo standard atomic weight
Nhóm17
Chu kỳ7
Khốip
Cấu hình electron[Rn] 5f14 6d10 7s2 7p5
Cấu trúc electron

Yếu tố nào chi phối hóa học của nguyên tố

Halogen có bảy electron hóa trị. Nhận thêm một electron sẽ hoàn tất lớp ngoài nên ion halide −1 rất phổ biến; các halogen nặng hơn cũng tạo được nhiều hợp chất cộng hóa trị với trạng thái oxi hóa dương.

Cấu hình electron [Rn] 5f14 6d10 7s2 7p5 của Tennessin đặt nó gần cấu hình khí hiếm. Dạng nguyên tố tự do thường có độ phản ứng cao, và độ phản ứng cũng như trạng thái vật lý thay đổi rõ rệt khi đi xuống nhóm 17.

Các dạng hóa học

Hợp chất, ion và vật liệu

Tennessin ở dạng nguyên tố có độ phản ứng cao, còn ion halide là một trong những dạng hóa học phổ biến nhất. Hiđro halogenua, muối halide, hợp chất liên halogen và — với các nguyên tố nặng hơn — hợp chất chứa oxi tạo nên một phần quan trọng của hóa học nhóm 17.

Tính chất vật lý

Trạng thái và chuyển pha

Chưa tạo được mẫu vĩ mô, vì vậy các tính chất khối thông thường như mật độ, điểm nóng chảy và điểm sôi chưa được xác lập bằng thực nghiệm. Các giá trị công bố cho nguyên tố siêu nặng chủ yếu là dự đoán lý thuyết và cần được phân biệt rõ với số đo trực tiếp.

Sự hiện diện và ứng dụng

Tennessin được gặp và sử dụng ở đâu

Trong thực tế, Tennessin thường được gặp trong các ứng dụng liên quan đến nghiên cứu khoa học. Tùy trường hợp, tính chất được khai thác có thể thuộc về nguyên tố tinh khiết, một hợp chất, hợp kim hoặc một đồng vị cụ thể.

Trong thực tế

Ví dụ về các ứng dụng thực tế

Nghiên cứu khoa học

Tennessin chủ yếu được tạo ra, tách hoặc đo trong nghiên cứu nhằm kiểm tra các xu hướng nguyên tử, hạt nhân và tuần hoàn; nó không có ứng dụng thương mại ở quy mô lớn.

Vị trí tuần hoàn

Các nguyên tố lân cận cho biết điều gì

Tennessin nằm ở chu kỳ 7, nhóm 17. Trong vùng lân cận hiển thị ở đây có Poloni, Astatin, Radon, Livermori và Oganesson. Những vị trí này cho phép so sánh trực tiếp kích thước nguyên tử, năng lượng ion hóa, trạng thái oxi hóa và xu hướng liên kết với các nguyên tố gần nhau trong bảng tuần hoàn.

Dữ liệu tham khảo

Tính chất vật lý và nguyên tử

Phân loạichưa xác định, có lẽ là á kim
Trạng thái ở nhiệt độ phòngchưa được xác lập bằng thực nghiệm
Các lớp electron2 · 8 · 18 · 32 · 32 · 18 · 7
Mật độNot established experimentally
Điểm nóng chảyNot established experimentally
Điểm sôiNot established experimentally
Độ âm điện Pauling—
Năng lượng ion hóa thứ nhất—
Ái lực electron—

Các giá trị mô tả nguyên tố hoặc nguyên tử trung hòa khi thích hợp. Dữ liệu vật lý có thể phụ thuộc vào dạng thù hình, áp suất và điều kiện đo.

Lịch sử

Phát hiện và nhận diện

Tennessin là nguyên tố tổng hợp. Nó được tạo ra trong các thí nghiệm phản ứng hạt nhân và được nhận diện từ chuỗi phân rã của các nguyên tử tạo thành. Số lượng thu được cực nhỏ, không đủ để tạo một mẫu vật nhìn thấy bằng mắt thường.

Đồng vị và nguyên tử khối

Thành phần đồng vị làm thay đổi các con số như thế nào

Tennessin không có nguyên tử khối chuẩn. Không tồn tại một hỗn hợp đồng vị tự nhiên trên Trái Đất đủ đặc trưng để gán một giá trị trung bình có trọng số ổn định.

Tennessin không có đồng vị bền. Các đồng vị đều phóng xạ; chu kỳ bán rã và kiểu phân rã trở thành thông tin quan trọng khi nguyên tố được đo, nghiên cứu hoặc sử dụng.

An toàn

Xử lý và phơi nhiễm

Tennessin là nguyên tố phóng xạ. Việc làm việc với nó cần các biện pháp kiểm soát bức xạ phù hợp với đồng vị, hoạt độ, loại bức xạ và dạng hóa học cụ thể.