Cách chuyển đổi: ° → rad
Hai đơn vị cùng mô tả một đại lượng vật lý: góc. Chuyển đổi giúp so sánh số đo từ tài liệu, thiết bị hoặc hệ đơn vị khác nhau.
Ví dụ chuyển đổi
Bảng chuyển đổi
| ° | rad |
|---|---|
| 1 ° | 0.0174533 rad |
| 5 ° | 0.0872665 rad |
| 10 ° | 0.174533 rad |
| 20 ° | 0.349066 rad |
| 50 ° | 0.872665 rad |
| 100 ° | 1.74533 rad |
Khi nào phép chuyển đổi này hữu ích?
Hai đơn vị cùng mô tả một đại lượng vật lý: góc. Chuyển đổi giúp so sánh số đo từ tài liệu, thiết bị hoặc hệ đơn vị khác nhau.