Cách chuyển đổi: rad → °
Hai đơn vị cùng mô tả một đại lượng vật lý: góc. Chuyển đổi giúp so sánh số đo từ tài liệu, thiết bị hoặc hệ đơn vị khác nhau.
Ví dụ chuyển đổi
Bảng chuyển đổi
| rad | ° |
|---|---|
| 1 rad | 57.2958 ° |
| 5 rad | 286.479 ° |
| 10 rad | 572.958 ° |
| 20 rad | 1145.92 ° |
| 50 rad | 2864.79 ° |
| 100 rad | 5729.58 ° |
Khi nào phép chuyển đổi này hữu ích?
Hai đơn vị cùng mô tả một đại lượng vật lý: góc. Chuyển đổi giúp so sánh số đo từ tài liệu, thiết bị hoặc hệ đơn vị khác nhau.