Cách chuyển đổi: cal → J
Hai đơn vị cùng mô tả một đại lượng vật lý: năng lượng. Chuyển đổi giúp so sánh số đo từ tài liệu, thiết bị hoặc hệ đơn vị khác nhau.
Ví dụ chuyển đổi
Bảng chuyển đổi
| cal | J |
|---|---|
| 1 cal | 4.184 J |
| 5 cal | 20.92 J |
| 10 cal | 41.84 J |
| 20 cal | 83.68 J |
| 50 cal | 209.2 J |
| 100 cal | 418.4 J |
Khi nào phép chuyển đổi này hữu ích?
Hai đơn vị cùng mô tả một đại lượng vật lý: năng lượng. Chuyển đổi giúp so sánh số đo từ tài liệu, thiết bị hoặc hệ đơn vị khác nhau.