1 cal = 0.001 kcal

Chuyển đổi cal sang kcal

Chuyển trực tiếp cal sang kcal bằng quan hệ dưới đây. Kết quả được tính ngay trong trình duyệt.

Energy

cal → kcal

⇄ Đảo chiều
1 cal = 0.001 kcal
Độ chính xác khoa họckcal = cal × 0.001
Cách chuyển đổi

Cách chuyển đổi: cal → kcal

kcal = cal × 0.001

Hai đơn vị cùng mô tả một đại lượng vật lý: năng lượng. Chuyển đổi giúp so sánh số đo từ tài liệu, thiết bị hoặc hệ đơn vị khác nhau.

Ví dụ chuyển đổi

Ví dụ chuyển đổi

10 cal → 0.01 kcal
50 cal → 0.05 kcal
100 cal → 0.1 kcal
Bảng chuyển đổi

Bảng chuyển đổi

calkcal
1 cal0.001 kcal
5 cal0.005 kcal
10 cal0.01 kcal
20 cal0.02 kcal
50 cal0.05 kcal
100 cal0.1 kcal
Năng lượng

Khi nào phép chuyển đổi này hữu ích?

Hai đơn vị cùng mô tả một đại lượng vật lý: năng lượng. Chuyển đổi giúp so sánh số đo từ tài liệu, thiết bị hoặc hệ đơn vị khác nhau.

Hiểu phép chuyển đổi

Phương pháp

Hai đơn vị mô tả cùng một đại lượng. Hãy dùng công thức ở trên, giữ đơn vị bên cạnh giá trị trong suốt phép tính và kiểm tra xem bậc độ lớn của kết quả có hợp lý không.

kcal = cal × 0.001

Ví dụ chi tiết

Bắt đầu từ 1 cal và áp dụng công thức ở trên, ta được 0.001 kcal. Ghi đơn vị ở từng bước giúp tránh ghép một con số đúng với đơn vị sai.

Kiểm tra nhanh

Trước khi chấp nhận kết quả, hãy kiểm tra kích thước tương đối của hai đơn vị và bậc độ lớn. Với các thang nhiệt độ có điểm 0 khác nhau, không thể luôn dùng một tỉ lệ đơn giản.

Độ chính xác

Máy tính giữ nhiều chữ số hơn mức thường cần. Chỉ làm tròn ở bước cuối và dùng số chữ số có nghĩa phù hợp với độ chính xác của phép đo ban đầu.