1 kcal = 1000 cal

Chuyển đổi kcal sang cal

Chuyển trực tiếp kcal sang cal bằng quan hệ dưới đây. Kết quả được tính ngay trong trình duyệt.

Energy

kcal → cal

⇄ Đảo chiều
1 kcal = 1000 cal
Độ chính xác khoa họccal = kcal × 1000
Cách chuyển đổi

Cách chuyển đổi: kcal → cal

cal = kcal × 1000

Hai đơn vị cùng mô tả một đại lượng vật lý: năng lượng. Chuyển đổi giúp so sánh số đo từ tài liệu, thiết bị hoặc hệ đơn vị khác nhau.

Ví dụ chuyển đổi

Ví dụ chuyển đổi

10 kcal → 10000 cal
50 kcal → 50000 cal
100 kcal → 100000 cal
Bảng chuyển đổi

Bảng chuyển đổi

kcalcal
1 kcal1000 cal
5 kcal5000 cal
10 kcal10000 cal
20 kcal20000 cal
50 kcal50000 cal
100 kcal100000 cal
Năng lượng

Khi nào phép chuyển đổi này hữu ích?

Hai đơn vị cùng mô tả một đại lượng vật lý: năng lượng. Chuyển đổi giúp so sánh số đo từ tài liệu, thiết bị hoặc hệ đơn vị khác nhau.

Hiểu phép chuyển đổi

Phương pháp

Hai đơn vị mô tả cùng một đại lượng. Hãy dùng công thức ở trên, giữ đơn vị bên cạnh giá trị trong suốt phép tính và kiểm tra xem bậc độ lớn của kết quả có hợp lý không.

cal = kcal × 1000

Ví dụ chi tiết

Bắt đầu từ 1 kcal và áp dụng công thức ở trên, ta được 1000 cal. Ghi đơn vị ở từng bước giúp tránh ghép một con số đúng với đơn vị sai.

Kiểm tra nhanh

Trước khi chấp nhận kết quả, hãy kiểm tra kích thước tương đối của hai đơn vị và bậc độ lớn. Với các thang nhiệt độ có điểm 0 khác nhau, không thể luôn dùng một tỉ lệ đơn giản.

Độ chính xác

Máy tính giữ nhiều chữ số hơn mức thường cần. Chỉ làm tròn ở bước cuối và dùng số chữ số có nghĩa phù hợp với độ chính xác của phép đo ban đầu.