1 mi = 1.609344 km

Chuyển đổi mi sang km

Chuyển trực tiếp mi sang km bằng quan hệ dưới đây. Kết quả được tính ngay trong trình duyệt.

Length

mi → km

⇄ Đảo chiều
1 mi = 1.609344 km
Độ chính xác khoa họckm = mi × 1.609344
Cách chuyển đổi

Cách chuyển đổi: mi → km

km = mi × 1.609344

Hai đơn vị cùng mô tả một đại lượng vật lý: độ dài. Chuyển đổi giúp so sánh số đo từ tài liệu, thiết bị hoặc hệ đơn vị khác nhau.

Ví dụ chuyển đổi

Ví dụ chuyển đổi

10 mi → 16.0934 km
50 mi → 80.4672 km
100 mi → 160.934 km
Bảng chuyển đổi

Bảng chuyển đổi

mikm
1 mi1.60934 km
5 mi8.04672 km
10 mi16.0934 km
20 mi32.1869 km
50 mi80.4672 km
100 mi160.934 km
Độ dài

Khi nào phép chuyển đổi này hữu ích?

Hai đơn vị cùng mô tả một đại lượng vật lý: độ dài. Chuyển đổi giúp so sánh số đo từ tài liệu, thiết bị hoặc hệ đơn vị khác nhau.

Hiểu phép chuyển đổi

Phương pháp

Hai đơn vị mô tả cùng một đại lượng. Hãy dùng công thức ở trên, giữ đơn vị bên cạnh giá trị trong suốt phép tính và kiểm tra xem bậc độ lớn của kết quả có hợp lý không.

km = mi × 1.609344

Ví dụ chi tiết

Bắt đầu từ 1 mi và áp dụng công thức ở trên, ta được 1.609344 km. Ghi đơn vị ở từng bước giúp tránh ghép một con số đúng với đơn vị sai.

Kiểm tra nhanh

Trước khi chấp nhận kết quả, hãy kiểm tra kích thước tương đối của hai đơn vị và bậc độ lớn. Với các thang nhiệt độ có điểm 0 khác nhau, không thể luôn dùng một tỉ lệ đơn giản.

Độ chính xác

Máy tính giữ nhiều chữ số hơn mức thường cần. Chỉ làm tròn ở bước cuối và dùng số chữ số có nghĩa phù hợp với độ chính xác của phép đo ban đầu.