1 mm = 0.039370079 in

Chuyển đổi mm sang in

Chuyển trực tiếp mm sang in bằng quan hệ dưới đây. Kết quả được tính ngay trong trình duyệt.

Length

mm → in

⇄ Đảo chiều
1 mm = 0.039370079 in
Độ chính xác khoa họcin = mm × 0.0393700787402
Cách chuyển đổi

Cách chuyển đổi: mm → in

in = mm × 0.0393700787402

Hai đơn vị cùng mô tả một đại lượng vật lý: độ dài. Chuyển đổi giúp so sánh số đo từ tài liệu, thiết bị hoặc hệ đơn vị khác nhau.

Ví dụ chuyển đổi

Ví dụ chuyển đổi

10 mm → 0.393701 in
50 mm → 1.9685 in
100 mm → 3.93701 in
Bảng chuyển đổi

Bảng chuyển đổi

mmin
1 mm0.0393701 in
5 mm0.19685 in
10 mm0.393701 in
20 mm0.787402 in
50 mm1.9685 in
100 mm3.93701 in
Độ dài

Khi nào phép chuyển đổi này hữu ích?

Hai đơn vị cùng mô tả một đại lượng vật lý: độ dài. Chuyển đổi giúp so sánh số đo từ tài liệu, thiết bị hoặc hệ đơn vị khác nhau.

Hiểu phép chuyển đổi

Phương pháp

Hai đơn vị mô tả cùng một đại lượng. Hãy dùng công thức ở trên, giữ đơn vị bên cạnh giá trị trong suốt phép tính và kiểm tra xem bậc độ lớn của kết quả có hợp lý không.

in = mm × 0.0393700787402

Ví dụ chi tiết

Bắt đầu từ 1 mm và áp dụng công thức ở trên, ta được 0.039370079 in. Ghi đơn vị ở từng bước giúp tránh ghép một con số đúng với đơn vị sai.

Kiểm tra nhanh

Trước khi chấp nhận kết quả, hãy kiểm tra kích thước tương đối của hai đơn vị và bậc độ lớn. Với các thang nhiệt độ có điểm 0 khác nhau, không thể luôn dùng một tỉ lệ đơn giản.

Độ chính xác

Máy tính giữ nhiều chữ số hơn mức thường cần. Chỉ làm tròn ở bước cuối và dùng số chữ số có nghĩa phù hợp với độ chính xác của phép đo ban đầu.