1 lb = 0.45359237 kg

Chuyển đổi lb sang kg

Chuyển trực tiếp lb sang kg bằng quan hệ dưới đây. Kết quả được tính ngay trong trình duyệt.

Mass

lb → kg

⇄ Đảo chiều
1 lb = 0.45359237 kg
Độ chính xác khoa họckg = lb × 0.45359237
Cách chuyển đổi

Cách chuyển đổi: lb → kg

kg = lb × 0.45359237

Hai đơn vị cùng mô tả một đại lượng vật lý: khối lượng. Chuyển đổi giúp so sánh số đo từ tài liệu, thiết bị hoặc hệ đơn vị khác nhau.

Ví dụ chuyển đổi

Ví dụ chuyển đổi

10 lb → 4.53592 kg
50 lb → 22.6796 kg
100 lb → 45.3592 kg
Bảng chuyển đổi

Bảng chuyển đổi

lbkg
1 lb0.453592 kg
5 lb2.26796 kg
10 lb4.53592 kg
20 lb9.07185 kg
50 lb22.6796 kg
100 lb45.3592 kg
Khối lượng

Khi nào phép chuyển đổi này hữu ích?

Hai đơn vị cùng mô tả một đại lượng vật lý: khối lượng. Chuyển đổi giúp so sánh số đo từ tài liệu, thiết bị hoặc hệ đơn vị khác nhau.

Hiểu phép chuyển đổi

Phương pháp

Hai đơn vị mô tả cùng một đại lượng. Hãy dùng công thức ở trên, giữ đơn vị bên cạnh giá trị trong suốt phép tính và kiểm tra xem bậc độ lớn của kết quả có hợp lý không.

kg = lb × 0.45359237

Ví dụ chi tiết

Bắt đầu từ 1 lb và áp dụng công thức ở trên, ta được 0.45359237 kg. Ghi đơn vị ở từng bước giúp tránh ghép một con số đúng với đơn vị sai.

Kiểm tra nhanh

Trước khi chấp nhận kết quả, hãy kiểm tra kích thước tương đối của hai đơn vị và bậc độ lớn. Với các thang nhiệt độ có điểm 0 khác nhau, không thể luôn dùng một tỉ lệ đơn giản.

Độ chính xác

Máy tính giữ nhiều chữ số hơn mức thường cần. Chỉ làm tròn ở bước cuối và dùng số chữ số có nghĩa phù hợp với độ chính xác của phép đo ban đầu.