Cách chuyển đổi: kW → hp
Hai đơn vị cùng mô tả một đại lượng vật lý: công suất. Chuyển đổi giúp so sánh số đo từ tài liệu, thiết bị hoặc hệ đơn vị khác nhau.
Ví dụ chuyển đổi
Bảng chuyển đổi
| kW | hp |
|---|---|
| 1 kW | 1.34102 hp |
| 5 kW | 6.70511 hp |
| 10 kW | 13.4102 hp |
| 20 kW | 26.8204 hp |
| 50 kW | 67.0511 hp |
| 100 kW | 134.102 hp |
Khi nào phép chuyển đổi này hữu ích?
Hai đơn vị cùng mô tả một đại lượng vật lý: công suất. Chuyển đổi giúp so sánh số đo từ tài liệu, thiết bị hoặc hệ đơn vị khác nhau.