1 atm = 101.325 kPa

Chuyển đổi atm sang kPa

Chuyển trực tiếp atm sang kPa bằng quan hệ dưới đây. Kết quả được tính ngay trong trình duyệt.

Pressure

atm → kPa

⇄ Đảo chiều
1 atm = 101.325 kPa
Độ chính xác khoa họckPa = atm × 101.325
Cách chuyển đổi

Cách chuyển đổi: atm → kPa

kPa = atm × 101.325

Hai đơn vị cùng mô tả một đại lượng vật lý: áp suất. Chuyển đổi giúp so sánh số đo từ tài liệu, thiết bị hoặc hệ đơn vị khác nhau.

Ví dụ chuyển đổi

Ví dụ chuyển đổi

10 atm → 1013.25 kPa
50 atm → 5066.25 kPa
100 atm → 10132.5 kPa
Bảng chuyển đổi

Bảng chuyển đổi

atmkPa
1 atm101.325 kPa
5 atm506.625 kPa
10 atm1013.25 kPa
20 atm2026.5 kPa
50 atm5066.25 kPa
100 atm10132.5 kPa
Áp suất

Khi nào phép chuyển đổi này hữu ích?

Hai đơn vị cùng mô tả một đại lượng vật lý: áp suất. Chuyển đổi giúp so sánh số đo từ tài liệu, thiết bị hoặc hệ đơn vị khác nhau.

Hiểu phép chuyển đổi

Phương pháp

Hai đơn vị mô tả cùng một đại lượng. Hãy dùng công thức ở trên, giữ đơn vị bên cạnh giá trị trong suốt phép tính và kiểm tra xem bậc độ lớn của kết quả có hợp lý không.

kPa = atm × 101.325

Ví dụ chi tiết

Bắt đầu từ 1 atm và áp dụng công thức ở trên, ta được 101.325 kPa. Ghi đơn vị ở từng bước giúp tránh ghép một con số đúng với đơn vị sai.

Kiểm tra nhanh

Trước khi chấp nhận kết quả, hãy kiểm tra kích thước tương đối của hai đơn vị và bậc độ lớn. Với các thang nhiệt độ có điểm 0 khác nhau, không thể luôn dùng một tỉ lệ đơn giản.

Độ chính xác

Máy tính giữ nhiều chữ số hơn mức thường cần. Chỉ làm tròn ở bước cuối và dùng số chữ số có nghĩa phù hợp với độ chính xác của phép đo ban đầu.