1 bar = 0.98692327 atm

Chuyển đổi bar sang atm

Chuyển trực tiếp bar sang atm bằng quan hệ dưới đây. Kết quả được tính ngay trong trình duyệt.

Pressure

bar → atm

⇄ Đảo chiều
1 bar = 0.98692327 atm
Độ chính xác khoa họcatm = bar × 0.986923266716
Cách chuyển đổi

Cách chuyển đổi: bar → atm

atm = bar × 0.986923266716

Hai đơn vị cùng mô tả một đại lượng vật lý: áp suất. Chuyển đổi giúp so sánh số đo từ tài liệu, thiết bị hoặc hệ đơn vị khác nhau.

Ví dụ chuyển đổi

Ví dụ chuyển đổi

10 bar → 9.86923 atm
50 bar → 49.3462 atm
100 bar → 98.6923 atm
Bảng chuyển đổi

Bảng chuyển đổi

baratm
1 bar0.986923 atm
5 bar4.93462 atm
10 bar9.86923 atm
20 bar19.7385 atm
50 bar49.3462 atm
100 bar98.6923 atm
Áp suất

Khi nào phép chuyển đổi này hữu ích?

Hai đơn vị cùng mô tả một đại lượng vật lý: áp suất. Chuyển đổi giúp so sánh số đo từ tài liệu, thiết bị hoặc hệ đơn vị khác nhau.

Hiểu phép chuyển đổi

Phương pháp

Hai đơn vị mô tả cùng một đại lượng. Hãy dùng công thức ở trên, giữ đơn vị bên cạnh giá trị trong suốt phép tính và kiểm tra xem bậc độ lớn của kết quả có hợp lý không.

atm = bar × 0.986923266716

Ví dụ chi tiết

Bắt đầu từ 1 bar và áp dụng công thức ở trên, ta được 0.98692327 atm. Ghi đơn vị ở từng bước giúp tránh ghép một con số đúng với đơn vị sai.

Kiểm tra nhanh

Trước khi chấp nhận kết quả, hãy kiểm tra kích thước tương đối của hai đơn vị và bậc độ lớn. Với các thang nhiệt độ có điểm 0 khác nhau, không thể luôn dùng một tỉ lệ đơn giản.

Độ chính xác

Máy tính giữ nhiều chữ số hơn mức thường cần. Chỉ làm tròn ở bước cuối và dùng số chữ số có nghĩa phù hợp với độ chính xác của phép đo ban đầu.