Cách chuyển đổi: °F → °C
Hai đơn vị cùng mô tả một đại lượng vật lý: nhiệt độ. Chuyển đổi giúp so sánh số đo từ tài liệu, thiết bị hoặc hệ đơn vị khác nhau.
Ví dụ chuyển đổi
Bảng chuyển đổi
| °F | °C |
|---|---|
| 1 °F | -17.2222 °C |
| 5 °F | -15 °C |
| 10 °F | -12.2222 °C |
| 20 °F | -6.66667 °C |
| 50 °F | 10 °C |
| 100 °F | 37.7778 °C |
Khi nào phép chuyển đổi này hữu ích?
Hai đơn vị cùng mô tả một đại lượng vật lý: nhiệt độ. Chuyển đổi giúp so sánh số đo từ tài liệu, thiết bị hoặc hệ đơn vị khác nhau.