Năng lượng hạt nhân
Thori có vai trò trong chu trình nhiên liệu hạt nhân hoặc trong nghiên cứu các hệ thống năng lượng hạt nhân.
Thori là nguyên tố hóa học có số hiệu nguyên tử 90, ký hiệu Th. Nó nằm ở chu kỳ 7, nhóm —, khối f. Ở nhiệt độ phòng, trạng thái tham chiếu là rắn; cấu hình electron là [Rn] 6d2 7s2.
Hóa học của họ actini liên quan đến các orbital 5f, 6d và 7s. Các nguyên tố đầu dãy actini có thể đạt nhiều trạng thái oxi hóa, còn ở các nguyên tố nặng hơn trạng thái +3 ngày càng quan trọng.
Cấu hình electron của Thori là [Rn] 6d2 7s2. Mọi nguyên tố họ actini đều phóng xạ, vì vậy độ bền hạt nhân và chu kỳ bán rã của đồng vị luôn gắn chặt với hóa học, đặc biệt ở các nguyên tố chỉ tồn tại với lượng vết hoặc phải được tổng hợp nhân tạo.
Thori có thể tạo oxide, halide và phức chất phối trí. Ở các nguyên tố đầu dãy actini có thể tồn tại nhiều trạng thái oxi hóa; vì mọi đồng vị đều phóng xạ, hóa học của chúng luôn gắn với hóa phóng xạ và độ bền của đồng vị.
Trạng thái tham chiếu ở nhiệt độ phòng là rắn. Mật độ được liệt kê là 11.70g/cm³. Điểm nóng chảy là 2 020 K (1 747 °C). Điểm sôi là 5 058K (4 788 °C). Áp suất, độ tinh khiết, cấu trúc tinh thể hoặc dạng thù hình có thể làm thay đổi các giá trị vật lý đo được.
Trong thực tế, Thori thường được gặp trong các ứng dụng liên quan đến năng lượng hạt nhân, hợp kim và nghiên cứu khoa học. Tùy trường hợp, tính chất được khai thác có thể thuộc về nguyên tố tinh khiết, một hợp chất, hợp kim hoặc một đồng vị cụ thể.
Thori có vai trò trong chu trình nhiên liệu hạt nhân hoặc trong nghiên cứu các hệ thống năng lượng hạt nhân.
Thori được thêm vào kim loại hoặc hợp kim để điều chỉnh độ bền, khả năng chống ăn mòn, nhiệt độ nóng chảy hoặc tính năng ở nhiệt độ cao.
Thori chủ yếu được tạo ra, tách hoặc đo trong nghiên cứu nhằm kiểm tra các xu hướng nguyên tử, hạt nhân và tuần hoàn; nó không có ứng dụng thương mại ở quy mô lớn.
Thori nằm ở chu kỳ 7 trong dãy f. Các nguyên tố lân cận được hiển thị ở đây gồm Radi, Actini, Protactini và Urani. So sánh theo dãy này giúp thấy sự biến đổi tuần tự của bán kính nguyên tử, cấu hình electron, trạng thái oxi hóa và các tính chất từ hoặc quang học.
Các giá trị mô tả nguyên tố hoặc nguyên tử trung hòa khi thích hợp. Dữ liệu vật lý có thể phụ thuộc vào dạng thù hình, áp suất và điều kiện đo.
Việc phát hiện Thori gắn với Jöns Jakob Berzelius. Việc nhận ra một nguyên tố mới, tách được mẫu đủ tinh khiết và gán số hiệu nguyên tử hiện đại không nhất thiết diễn ra cùng một thời điểm, nên lịch sử phát hiện cần được đọc theo từng mốc.
Nguyên tử khối chuẩn là 232.0377(4). Giá trị này phản ánh thành phần đồng vị của vật chất tự nhiên trên Trái Đất, không phải khối lượng của một nguyên tử riêng lẻ.
Thori không có đồng vị bền. Các đồng vị đều phóng xạ; chu kỳ bán rã và kiểu phân rã trở thành thông tin quan trọng khi nguyên tố được đo, nghiên cứu hoặc sử dụng.
Thori là nguyên tố phóng xạ. Việc làm việc với nó cần các biện pháp kiểm soát bức xạ phù hợp với đồng vị, hoạt độ, loại bức xạ và dạng hóa học cụ thể.