Nguyên tố hóa học · trang tham khảo
87Fr

Franci

Franci là nguyên tố hóa học có số hiệu nguyên tử 87, ký hiệu Fr. Nó nằm ở chu kỳ 7, nhóm 1, khối s. Ở nhiệt độ phòng, trạng thái tham chiếu là rắn; cấu hình electron là [Rn] 7s1.

Số hiệu nguyên tử87
Nguyên tử khối chuẩnNo standard atomic weight
Nhóm1
Chu kỳ7
Khốis
Cấu hình electron[Rn] 7s1
Cấu trúc electron

Yếu tố nào chi phối hóa học của nguyên tố

Các kim loại kiềm có một electron hóa trị ở lớp ngoài cùng. Electron này tương đối dễ bị tách ra để tạo ion +1, giải thích tính khử mạnh và độ phản ứng cao của nhóm.

Với cấu hình electron [Rn] 7s1, Franci tuân theo xu hướng chung của nhóm 1: khi đi xuống nhóm, electron ngoài cùng ở xa hạt nhân hơn và thường bị lấy đi dễ hơn. Vì vậy các nguyên tố tự do hiếm gặp trong tự nhiên và thường tồn tại dưới dạng hợp chất ion.

Các dạng hóa học

Hợp chất, ion và vật liệu

Franci thường gặp dưới dạng hợp chất ion như oxide, hydroxide, halide, carbonate hoặc sulfate tùy nguyên tố. Dạng kim loại tự do dễ phản ứng nên ít gặp trong tự nhiên; hóa học chủ yếu phản ánh xu hướng tạo cation ổn định của nhóm.

Tính chất vật lý

Trạng thái và chuyển pha

Trạng thái tham chiếu ở nhiệt độ phòng là rắn. Điểm nóng chảy là 300 K (26.9 °C). Điểm sôi là 923K (676.9 °C). Áp suất, độ tinh khiết, cấu trúc tinh thể hoặc dạng thù hình có thể làm thay đổi các giá trị vật lý đo được.

Sự hiện diện và ứng dụng

Franci được gặp và sử dụng ở đâu

Trong thực tế, Franci thường được gặp trong các ứng dụng liên quan đến nghiên cứu khoa học. Tùy trường hợp, tính chất được khai thác có thể thuộc về nguyên tố tinh khiết, một hợp chất, hợp kim hoặc một đồng vị cụ thể.

Trong thực tế

Ví dụ về các ứng dụng thực tế

Nghiên cứu khoa học

Franci chủ yếu được tạo ra, tách hoặc đo trong nghiên cứu nhằm kiểm tra các xu hướng nguyên tử, hạt nhân và tuần hoàn; nó không có ứng dụng thương mại ở quy mô lớn.

Vị trí tuần hoàn

Các nguyên tố lân cận cho biết điều gì

Franci nằm ở chu kỳ 7, nhóm 1. Trong vùng lân cận hiển thị ở đây có Xêsi, Bari và Radi. Những vị trí này cho phép so sánh trực tiếp kích thước nguyên tử, năng lượng ion hóa, trạng thái oxi hóa và xu hướng liên kết với các nguyên tố gần nhau trong bảng tuần hoàn.

Dữ liệu tham khảo

Tính chất vật lý và nguyên tử

Phân loạikim loại kiềm
Trạng thái ở nhiệt độ phòngrắn
Các lớp electron2 · 8 · 18 · 32 · 18 · 8 · 1
Mật độ—
Điểm nóng chảy300 K (26.9 °C)
Điểm sôi923K (676.9 °C)
Độ âm điện Pauling0.79
Năng lượng ion hóa thứ nhất393kJ/mol
Ái lực electron46.89 kJ/mol

Các giá trị mô tả nguyên tố hoặc nguyên tử trung hòa khi thích hợp. Dữ liệu vật lý có thể phụ thuộc vào dạng thù hình, áp suất và điều kiện đo.

Lịch sử

Phát hiện và nhận diện

Việc phát hiện Franci gắn với Marguerite Perey. Việc nhận ra một nguyên tố mới, tách được mẫu đủ tinh khiết và gán số hiệu nguyên tử hiện đại không nhất thiết diễn ra cùng một thời điểm, nên lịch sử phát hiện cần được đọc theo từng mốc.

Đồng vị và nguyên tử khối

Thành phần đồng vị làm thay đổi các con số như thế nào

Franci không có nguyên tử khối chuẩn. Không tồn tại một hỗn hợp đồng vị tự nhiên trên Trái Đất đủ đặc trưng để gán một giá trị trung bình có trọng số ổn định.

Franci không có đồng vị bền. Các đồng vị đều phóng xạ; chu kỳ bán rã và kiểu phân rã trở thành thông tin quan trọng khi nguyên tố được đo, nghiên cứu hoặc sử dụng.

An toàn

Xử lý và phơi nhiễm

Franci là nguyên tố phóng xạ. Việc làm việc với nó cần các biện pháp kiểm soát bức xạ phù hợp với đồng vị, hoạt độ, loại bức xạ và dạng hóa học cụ thể.